Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tay trái" (1)
tay trái

Tiếng Anh
Danh từleft hand
Tôi mở cửa bằng tay trái.
I open the door with my left hand.
Từ liên quan "tay trái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tay trái" (1)
Tôi mở cửa bằng tay trái.
I open the door with my left hand.
